
AT-MIN210 VTOL Fixed-Wing Inspection UAV
- Chiều dài thân máy bay: 1260mm
- Sải cánh: 2500mm
- Chiều cao càng đáp: 195mm
Chọn cấu hình phù hợp
Với dự án khảo sát hoặc kiểm tra, hãy so sánh khối lượng và kích thước tải, thời gian bay với tải dự kiến, khu vực cất cánh và điều kiện vận hành. Nêu cảm biến và diện tích cần bao phủ khi hỏi về cấu hình.
Giá và báo giá
Nếu có giá hiển thị, giá đó áp dụng cho cấu hình và mức số lượng được nêu. Hãy yêu cầu báo giá để xác nhận các hạng mục đi kèm, phụ kiện tùy chọn, phí vận chuyển và tổng tiền hiện tại. Tình trạng hàng, giao hàng và điều kiện hỗ trợ sẽ được xác nhận cho đơn hàng của bạn.
Tổng quan sản phẩm
AT-MIN210 VTOL Fixed-Wing Inspection UAV thuộc dòng UAV cánh bằng cất hạ cánh thẳng đứng, thường được dùng cho Tuần tra hạ tầng tuyến tầm xa. Thông số chính: Chiều dài thân máy bay: 1260mm; Sải cánh: 2500mm; Chiều cao càng đáp: 195mm. Aerosys Technology cung cấp theo điều kiện EXW từ Hồng Kông; MOQ 1 SET.
AT-MIN210 là UAV cánh bằng VTOL chạy điện phục vụ kiểm tra dân dụng. Tải trọng tối đa: 5kg; tải trọng làm việc khuyến nghị: 1.2kg. Thời gian bay tối đa khi không tải: 210min. Thông số công bố: Chiều dài thân máy bay 1260mm; Sải cánh 2500mm; Chiều cao càng đáp 195mm; Kích thước khoang nhiệm vụ 260mm*172mm*90mm; Kích thước khoang pin 260mm*150mm*85mm; Kích thước thùng đóng gói 1500mm*490mm*370mm; Loại hệ động lực Electric brushless motor; electronic speed control system.; Vật liệu thân máy bay Carbon fiber, fiberglass, Kevlar, PVC, etc.
UAV VTOL cánh bằng từ sải cánh 1.3 m đến 4.0 m, gồm cả thân nâng nặng — cất cánh không cần đường băng mà vẫn giữ tầm bay và thời lượng của cánh bằng.
Tính năng chính
- Chiều dài thân máy bay:1260mm
- Sải cánh:2500mm
- Chiều cao càng đáp:195mm
- Kích thước khoang nhiệm vụ:260mm*172mm*90mm
- Kích thước khoang pin:260mm*150mm*85mm
- Kích thước thùng đóng gói:1500mm*490mm*370mm
Mức độ phù hợp của cấu hình và ứng dụng
Để yêu cầu báo giá cấu hình, hãy gửi model, số lượng, điểm đến và mục đích dân dụng hoặc thương mại. Xác nhận giao diện, tải trọng và môi trường trước khi đặt hàng.
Thông số lựa chọn đã công bố
- Thông số lựa chọn đã công bố: Chiều dài thân máy bay: 1260mm
- Thông số lựa chọn đã công bố: Sải cánh: 2500mm
- Thông số lựa chọn đã công bố: Chiều cao càng đáp: 195mm
- Thông số lựa chọn đã công bố: Kích thước khoang nhiệm vụ: 260mm*172mm*90mm
- Thông số lựa chọn đã công bố: Kích thước khoang pin: 260mm*150mm*85mm
- Thông số lựa chọn đã công bố: Kích thước thùng đóng gói: 1500mm*490mm*370mm
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài thân máy bay | 1260mm |
| Sải cánh | 2500mm |
| Chiều cao càng đáp | 195mm |
| Kích thước khoang nhiệm vụ | 260mm*172mm*90mm |
| Kích thước khoang pin | 260mm*150mm*85mm |
| Kích thước thùng đóng gói | 1500mm*490mm*370mm |
| Loại hệ động lực | Electric brushless motor; electronic speed control system. |
| Vật liệu thân máy bay | Carbon fiber, fiberglass, Kevlar, PVC, etc. |
| Vị trí khoang nhiệm vụ | Directly below the aircraft center of gravity |
| Khối lượng kết cấu | Approx. 3200g (including all structural and mounting parts) |
| Khối lượng cất cánh tối đa | Less than 13.5kg |
| Tải trọng tối đa / tải trọng làm việc khuyến nghị | 5kg / 1.2kg recommended |
| Thời gian bay tối đa (không tải) | 210min |
| Tầm điều khiển tối đa | Ground station / 5km-80km |
| Tốc độ đường trường chuẩn trên địa hình bằng | 68km/h (approx. 19m/s at 12.5kg) (recommended cruise speed for mountain work 21m/s at 12.5kg) |
| Tốc độ đường trường tối đa | 108km/h (30m/s) |
| Cấu hình pin tiêu chuẩn | 22.8v/25Ah*2 (45.6V) |
| Tốc độ không được vượt quá | 120 km/h (approx. 33.3 m/s) |
| Bán kính bay tối đa | 200km |
| Trần bay bằng tối đa | Altitude 5000m |
| Khả năng chịu gió chế độ cánh bằng | Wind up to level 6 |
| Khả năng chịu gió tối đa khi cất/hạ cánh trực thăng | Wind up to level 4 |
| Môi trường hoạt động | -20℃~45℃; can fly in light rain |
| Phương thức cất hạ cánh | Vertical takeoff and landing |
| Kích thước cánh quạt đẩy VTOL | 16/17 inch (recommended) |
| Cánh quạt đẩy ở đuôi cánh bằng | 15~17 inch (recommended) |
| Tỷ số đẩy/trọng lượng tối đa chế độ cánh bằng | 0.65 (standard configuration) |
| Hiệu năng ở cao độ lớn | Passed high-altitude plateau testing |
| Khối lượng cất cánh chuẩn không tải | 11.2kg |
Tình huống ứng dụng
- Tuần tra hạ tầng tuyến tầm xa
- Đo vẽ và khảo sát diện rộng
- Ứng cứu khẩn cấp và đánh giá thảm họa
- Giám sát hàng hải và biên giới
- Logistics và giao hàng tải nặng
Ứng dụng liên quan
Sản phẩm liên quan
AT-G02 Electric VTOL Fixed-Wing UAV
UAV VTOL cánh bằng chạy điện nhỏ gọn, chế tạo để triển khai diện rộng với chi phí hợp lý. Khối lượng cất cánh tối đa chỉ 14 kg với
AT-G07 Electric VTOL Fixed-Wing UAV
Nền tảng VTOL cánh bằng chạy điện mô-đun cao, không cần dụng cụ, để triển khai và thu hồi nhanh. Thân sợi carbon hàng không giữ tr
AT-G10 Electric VTOL Fixed-Wing UAV
Thiết kế thân liền gồm hai đoạn với càng đáp gắn đuôi, giúp lắp ráp và vận chuyển đơn giản hơn. Hệ động lực tối ưu cho bay ổn định
AT-G10Y Hybrid-Electric VTOL Fixed-Wing UAV
Nền tảng VTOL lai điện hỗ trợ cả cất – hạ cánh thẳng đứng và cất – hạ cánh lăn. Thiết kế an toàn bề mặt điều khiển kép vẫn giữ khả
Tích hợp phổ biến với
G12
Điều khiển từ xa 20 km với màn hình HD 5.5 inch và pin 10.000 mAh. Chạy Android 13 trên nền Qualcomm, giải mã H.264/H.265 bằng phầ
AT-D35 High-Bandwidth MESH Link
Liên kết đất – không 100 km thuộc dòng AEROLINK High-Bandwidth MESH Link. Truyền video bitrate cao với lựa chọn tần số động. Dải h
AT-100D Three-Axis Dual-Light Gimbal
AT-100D là gimbal hai nguồn sáng ổn định con quay ba trục, thiết kế công nghiệp nhỏ gọn và nhẹ, trang bị camera TV zoom quang liên
Câu hỏi thường gặp
Cần kiểm tra gì trước khi chọn mẫu này?
Với dự án khảo sát hoặc kiểm tra, hãy so sánh khối lượng và kích thước tải, thời gian bay với tải dự kiến, khu vực cất cánh và điều kiện vận hành. Nêu cảm biến và diện tích cần bao phủ khi hỏi về cấu hình.
Cần cung cấp thông tin gì để nhận báo giá?
Gửi mẫu hoặc mã SKU, số lượng, quốc gia nhận hàng và mục đích sử dụng dân sự hoặc thương mại qua biểu mẫu hỏi hàng hoặc các kênh email và WhatsApp hiện có. Hãy nêu cả thiết bị dự định kết nối để chúng tôi trao đổi về cấu hình.
Giá hiển thị có bao gồm mọi cấu hình không?
Nếu có giá hiển thị, giá đó áp dụng cho cấu hình và mức số lượng được nêu. Hãy yêu cầu báo giá để xác nhận các hạng mục đi kèm, phụ kiện tùy chọn, phí vận chuyển và tổng tiền hiện tại. Tình trạng hàng, giao hàng và điều kiện hỗ trợ sẽ được xác nhận cho đơn hàng của bạn.
Tải trọng tối đa của AT-MIN210 là bao nhiêu?
Tải trọng tối đa là 5kg; tải trọng làm việc khuyến nghị là 1,2kg.
Thời gian bay tối đa là bao lâu?
Thời gian bay tối đa khi không tải là 210 phút. Vui lòng xác nhận thời gian bay với tải trọng và cấu hình đã chọn.
Thời gian vận chuyển dự kiến là bao lâu?
Vận chuyển thường mất khoảng hai tuần, tùy điểm đến, phương án vận chuyển và thủ tục hải quan. Vui lòng xác nhận lịch cuối cùng trong báo giá.
Yêu cầu báo giá
Gửi model và số lượng — chúng tôi trả lời kèm giá, thời gian giao và bảng thông số.
Gửi yêu cầu



